越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đăng tin” (1)
đăng tin
英语
短语post information
相关词“đăng tin” (1)
đáng tin cậy

英语
形rely on
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
短语“đăng tin” (3)
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.
Cảnh sát đang tình nghi một người đàn ông về vụ trộm.
The police suspect a man in the theft.
